se divertir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Giải trí, tiêu khiển: Hành động tự tìm niềm vui, sự thư giãn cho bản thân thông qua các hoạt động vui chơi, giải trí.
- Trêu đùa, vui thú (vì): Cảm thấy thích thú, buồn cười trước một tình huống nào đó, thường là sự bối rối hay khó khăn của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Pendant les vacances, nous aimons nous divertir en famille. (Trong kỳ nghỉ, chúng tôi thích giải trí cùng gia đình.)
- Les enfants se divertissent dans le parc. (Bọn trẻ đang vui chơi giải trí trong công viên.)
- Il s'est diverti de ma maladresse. (Anh ấy đã vui thú/trêu đùa trước sự vụng về của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se divertir à faire quelque chose": giải trí bằng cách làm việc gì đó.
- Ils se divertissent à regarder des films. (Họ giải trí bằng cách xem phim.)
"se divertir de quelqu'un/quelque chose": cười cợt, tìm thú vui từ ai/điều gì đó (thường mang sắc thái châm biếm, mỉa mai).
- Tout le monde s'est diverti de son accent. (Mọi người đều cười cợt vì giọng nói của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Divertissant (tính từ): mang tính giải trí, thú vị.
- Un spectacle divertissant. (Một buổi biểu diễn thú vị.)
Divertissement (danh từ): sự giải trí, trò tiêu khiển.
- Le cinéma est un divertissement populaire. (Điện ảnh là một thú tiêu khiển phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- S'amuser: vui chơi, giải trí (từ đồng nghĩa gần nhất, ít mang sắc thái mỉa mai hơn).
- Se récréer: giải lao, tiêu khiển (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- S'ennuyer: cảm thấy buồn chán.
- Se fatiguer: làm mệt mỏi.
tự động từ
- giải trí, tiêu khiển
- trêu đùa; vui thú (vì)
- Se divertir de l'embarras de quelqu'untrêu đùa sự lúng túng của ai; vui thú thấy ai lúng túng